TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

51011. indirect gián tiếp

Thêm vào từ điển của tôi
51012. peccability tính có thể mắc lỗi lầm; tính c...

Thêm vào từ điển của tôi
51013. porcelainous bằng s

Thêm vào từ điển của tôi
51014. shooting-box ...

Thêm vào từ điển của tôi
51015. unsay chối, nuốt lời, không giữ lời; ...

Thêm vào từ điển của tôi
51016. achromatic (vật lý) tiêu sắc

Thêm vào từ điển của tôi
51017. conchologist nhà nghiên cứu động vật thân mề...

Thêm vào từ điển của tôi
51018. indirect labour lao động không trực tiếp sản xu...

Thêm vào từ điển của tôi
51019. latitudinal (thuộc) độ vĩ, (thuộc) đường vĩ

Thêm vào từ điển của tôi
51020. phosphatic (thuộc) photphat; (thuộc) phân ...

Thêm vào từ điển của tôi