51011.
dysprosium
(hoá học) đyprosi
Thêm vào từ điển của tôi
51012.
filter-tipped
có đầu lọc (điếu thuốc lá)
Thêm vào từ điển của tôi
51013.
heat-engine
động cơ nhiệt
Thêm vào từ điển của tôi
51014.
inculcatory
để ghi nhớ, để khắc sâu, để in ...
Thêm vào từ điển của tôi
51016.
natheless
(từ cổ,nghĩa cổ); (thơ ca) tuy ...
Thêm vào từ điển của tôi
51017.
pericardium
(giải phẫu) màng ngoài tim
Thêm vào từ điển của tôi
51019.
q-boat
tàu nhử (tàu chiến giả làm tàu ...
Thêm vào từ điển của tôi
51020.
sederunt
(tôn giáo) phiên họp của hội đồ...
Thêm vào từ điển của tôi