51031.
leggings
xà cạp
Thêm vào từ điển của tôi
51032.
operetta
Opêret
Thêm vào từ điển của tôi
51033.
perambulate
đi dạo trong (vườn...), đi khắp...
Thêm vào từ điển của tôi
51034.
rawness
trạng thái còn sống, tính chất ...
Thêm vào từ điển của tôi
51038.
unpretetiousness
tính không tự phụ, tính không k...
Thêm vào từ điển của tôi
51039.
wrasse
(động vật học) cá hàng chài
Thêm vào từ điển của tôi
51040.
badinage
sự đùa cợt, sự đùa bỡn
Thêm vào từ điển của tôi