51051.
monogamist
người lấy một vợ; người lấy một...
Thêm vào từ điển của tôi
51052.
moto-bus
xe buýt
Thêm vào từ điển của tôi
51053.
nationalism
chủ nghĩa dân tộc
Thêm vào từ điển của tôi
51054.
pancreatic
(giải phẫu) (thuộc) tuỵ
Thêm vào từ điển của tôi
51055.
syllabication
sự chia thành âm tiết
Thêm vào từ điển của tôi
51056.
tail-end
đuôi, đoạn cuối (đám rước, bài ...
Thêm vào từ điển của tôi
51057.
blotched
có vết bẩn, đầy vết bẩn
Thêm vào từ điển của tôi
51058.
fimbriate
(sinh vật học) có lông ở rìa
Thêm vào từ điển của tôi
51059.
i.e.
...
Thêm vào từ điển của tôi
51060.
lepidopteral
(thuộc) loài bướm
Thêm vào từ điển của tôi