51092.
inevasible
không thể thoát được
Thêm vào từ điển của tôi
51093.
lyre
đàn lia
Thêm vào từ điển của tôi
51094.
oreology
khoa nghiên cứu núi
Thêm vào từ điển của tôi
51095.
peroxyde
(hoá học) peroxyt
Thêm vào từ điển của tôi
51096.
recalesce
(kỹ thuật) cháy sáng lại (kim l...
Thêm vào từ điển của tôi
51097.
rigmarole
sự kể lể huyên thiên, sự kể lể ...
Thêm vào từ điển của tôi
51099.
tol-lolish
(từ lóng) vừa vừa, kha khá
Thêm vào từ điển của tôi
51100.
unsuitability
tính không phù hợp, tính không ...
Thêm vào từ điển của tôi