TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

51091. hydrographical (thuộc) thuỷ văn học

Thêm vào từ điển của tôi
51092. inevasible không thể thoát được

Thêm vào từ điển của tôi
51093. lyre đàn lia

Thêm vào từ điển của tôi
51094. oreology khoa nghiên cứu núi

Thêm vào từ điển của tôi
51095. peroxyde (hoá học) peroxyt

Thêm vào từ điển của tôi
51096. recalesce (kỹ thuật) cháy sáng lại (kim l...

Thêm vào từ điển của tôi
51097. rigmarole sự kể lể huyên thiên, sự kể lể ...

Thêm vào từ điển của tôi
51098. stirpiculture sự nuôi giống

Thêm vào từ điển của tôi
51099. tol-lolish (từ lóng) vừa vừa, kha khá

Thêm vào từ điển của tôi
51100. unsuitability tính không phù hợp, tính không ...

Thêm vào từ điển của tôi