51111.
skoal
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) chúc sức khoẻ ...
Thêm vào từ điển của tôi
51112.
tampion
nút miệng súng
Thêm vào từ điển của tôi
51113.
trisfull
(từ hiếm,nghĩa hiếm) buồn
Thêm vào từ điển của tôi
51114.
aquation
(hoá học) sự hyđrat hoá
Thêm vào từ điển của tôi
51115.
buffi
diễn viên kịch vui
Thêm vào từ điển của tôi
51116.
elaeometer
cái đo dầu
Thêm vào từ điển của tôi
51117.
farceur
người làm trò hề, người hay bôn...
Thêm vào từ điển của tôi
51118.
iconoscope
(raddiô) Icônôxcôp
Thêm vào từ điển của tôi
51119.
necessitous
nghèo túng, túng bấn
Thêm vào từ điển của tôi
51120.
pageship
thân phận tiểu đồng, thân phận ...
Thêm vào từ điển của tôi