TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

51111. noctambulism tính hay đi chơi đêm

Thêm vào từ điển của tôi
51112. oblational (thuộc) lễ dâng bánh cho thượng...

Thêm vào từ điển của tôi
51113. platan (thực vật học) cây tiêu huyền (...

Thêm vào từ điển của tôi
51114. still alarm sự báo hoả bằng tín hiệu (khác ...

Thêm vào từ điển của tôi
51115. wilfulness sự cố ý

Thêm vào từ điển của tôi
51116. arm-in-arm cắp tay nhau

Thêm vào từ điển của tôi
51117. auditive (thuộc) sự nghe; (thuộc) thính ...

Thêm vào từ điển của tôi
51118. betony (thực vật học) cây hoắc hương

Thêm vào từ điển của tôi
51119. bootback (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người đánh già...

Thêm vào từ điển của tôi
51120. intrench (quân sự) đào hào xung quanh (t...

Thêm vào từ điển của tôi