51101.
emplace
(quân sự) đặt (súng)
Thêm vào từ điển của tôi
51102.
interfold
xếp vào với nhau
Thêm vào từ điển của tôi
51103.
magaziny
(thuộc) cách viết tạp chí
Thêm vào từ điển của tôi
51104.
pumice
đá bọt ((cũng) pumice stone)
Thêm vào từ điển của tôi
51105.
sphacelate
(y học) làm mắc bệnh thối hoại
Thêm vào từ điển của tôi
51106.
apotheosize
tôn làm thần
Thêm vào từ điển của tôi
51107.
frit-fly
(động vật học) ruồi lúa mì, ruố...
Thêm vào từ điển của tôi
51108.
hemoglobin
Hemoglobin
Thêm vào từ điển của tôi
51109.
infernal machine
quả mìn gài bẫy, quả bom gài bẫ...
Thêm vào từ điển của tôi
51110.
interfoliar
(thực vật học) giữa hai lá, gia...
Thêm vào từ điển của tôi