50732.
dextrin
(hoá học) đextrin
Thêm vào từ điển của tôi
50733.
e-boat
tàu phóng ngư lôi của địch
Thêm vào từ điển của tôi
50734.
enravish
làm vô cùng thích thú, làm mê t...
Thêm vào từ điển của tôi
50735.
inculpative
buộc tội; làm cho liên luỵ
Thêm vào từ điển của tôi
50736.
irish bull
tiếng Ai-len
Thêm vào từ điển của tôi
50737.
mineralogy
(khoáng chất) vật học
Thêm vào từ điển của tôi
50738.
phalanstery
Falanxtơ (đoàn thể cộng đồng xã...
Thêm vào từ điển của tôi
50739.
polype
(động vật học) Polip
Thêm vào từ điển của tôi
50740.
rubicelle
(khoáng chất) Ribixen, ngọc da ...
Thêm vào từ điển của tôi