50731.
silver wedding
lễ ngân hôn (kỷ niệm hai mươi l...
Thêm vào từ điển của tôi
50732.
unnumbered
không đếm
Thêm vào từ điển của tôi
50733.
antitoxic
trừ độc, tiêu độc
Thêm vào từ điển của tôi
50734.
cliquy
có tính chất phường bọn, có tín...
Thêm vào từ điển của tôi
50735.
earliness
lúc sớm sủa
Thêm vào từ điển của tôi
50736.
fetwa
nghị quyết, nghị định (của toà ...
Thêm vào từ điển của tôi
50737.
jim crow
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) ...
Thêm vào từ điển của tôi
50738.
phytogeny
sự phát sinh thực vật; lịch sử ...
Thêm vào từ điển của tôi
50739.
sporulate
(sinh vật học) hình thành bào t...
Thêm vào từ điển của tôi
50740.
taker-off
(thông tục) người nhại
Thêm vào từ điển của tôi