50711.
cerumen
ráy tai
Thêm vào từ điển của tôi
50712.
coffee-mill
cối xay cà phê
Thêm vào từ điển của tôi
50713.
diamond-drill
khoan có mũi kim cương
Thêm vào từ điển của tôi
50714.
flapdoodle
điều vô nghĩa, chuyện vớ vẩn
Thêm vào từ điển của tôi
50715.
graminaceous
(thuộc) loài cỏ
Thêm vào từ điển của tôi
50716.
iconometer
cái định cỡ
Thêm vào từ điển của tôi
50717.
impultative
để đổ cho, để quy cho; do sự đổ...
Thêm vào từ điển của tôi
50718.
necessitate
bắt phải, đòi hỏi phải, cần phả...
Thêm vào từ điển của tôi
50719.
ovariotomy
(y học) thủ thuật cắt buồng trứ...
Thêm vào từ điển của tôi
50720.
perpetration
sự phạm (tội ác, sai lầm); sự g...
Thêm vào từ điển của tôi