TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

50711. proteolysis (sinh vật học) sự phân giải pro...

Thêm vào từ điển của tôi
50712. refluent chảy ngược, sự chảy lùi

Thêm vào từ điển của tôi
50713. rotative (như) rotational

Thêm vào từ điển của tôi
50714. satisfactoriness sự thoả mãn, sự vừa ý; sự đầy đ...

Thêm vào từ điển của tôi
50715. speeder (kỹ thuật) bộ điều tốc

Thêm vào từ điển của tôi
50716. anglophobe bài Anh

Thêm vào từ điển của tôi
50717. cabbalistic (thuộc) phép thần thông, (thuộc...

Thêm vào từ điển của tôi
50718. chronometric (thể dục,thể thao) (thuộc) đồng...

Thêm vào từ điển của tôi
50719. concerpt khái niệm

Thêm vào từ điển của tôi
50720. euphonic êm tai, thuận tai

Thêm vào từ điển của tôi