50741.
earliness
lúc sớm sủa
Thêm vào từ điển của tôi
50742.
fetwa
nghị quyết, nghị định (của toà ...
Thêm vào từ điển của tôi
50743.
jim crow
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) ...
Thêm vào từ điển của tôi
50744.
phytogeny
sự phát sinh thực vật; lịch sử ...
Thêm vào từ điển của tôi
50745.
sporulate
(sinh vật học) hình thành bào t...
Thêm vào từ điển của tôi
50746.
taker-off
(thông tục) người nhại
Thêm vào từ điển của tôi
50747.
tensibility
tính căng dãn
Thêm vào từ điển của tôi
50748.
amentaceous
(thực vật học) cỏ cụm hoa đuôi ...
Thêm vào từ điển của tôi
50750.
elucidator
người làm sáng tỏ; người giải t...
Thêm vào từ điển của tôi