50721.
shelty
(Ê-cốt) ngựa non
Thêm vào từ điển của tôi
50722.
wavelet
sóng gợn lăn tăn
Thêm vào từ điển của tôi
50723.
anapaest
thể thơ anapet (vế có ba âm tiế...
Thêm vào từ điển của tôi
50724.
annulet
vòng nhỏ
Thêm vào từ điển của tôi
50726.
dextrin
(hoá học) đextrin
Thêm vào từ điển của tôi
50727.
e-boat
tàu phóng ngư lôi của địch
Thêm vào từ điển của tôi
50728.
enravish
làm vô cùng thích thú, làm mê t...
Thêm vào từ điển của tôi
50729.
inculpative
buộc tội; làm cho liên luỵ
Thêm vào từ điển của tôi
50730.
irish bull
tiếng Ai-len
Thêm vào từ điển của tôi