TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

50701. emblematize tượng trưng cho là, là biểu tượ...

Thêm vào từ điển của tôi
50702. fortifier kỹ sư công sự

Thêm vào từ điển của tôi
50703. galiot thuyền buồm, thuyền đánh cá (Hà...

Thêm vào từ điển của tôi
50704. myopy tật cận thị

Thêm vào từ điển của tôi
50705. nebulosity mây mù

Thêm vào từ điển của tôi
50706. paganise làm cho theo tà giáo; làm cho t...

Thêm vào từ điển của tôi
50707. parthenogenetic (sinh vật học) sinh sản đơn tín...

Thêm vào từ điển của tôi
50708. picture poscard bưu ảnh

Thêm vào từ điển của tôi
50709. religiosity lòng mộ đạo, lòng tin đạo, tín ...

Thêm vào từ điển của tôi
50710. stir-about cháo

Thêm vào từ điển của tôi