TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

50591. non-corrodible không bị gặm mòn

Thêm vào từ điển của tôi
50592. soup-and-fish (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) ...

Thêm vào từ điển của tôi
50593. sweetening sự làm cho ngọt; chất pha cho n...

Thêm vào từ điển của tôi
50594. transude thấm ra

Thêm vào từ điển của tôi
50595. bodeful báo điềm gở; gở

Thêm vào từ điển của tôi
50596. ceylonese (thuộc) Xơ-ri-lan-ca

Thêm vào từ điển của tôi
50597. ebulliency sự sôi

Thêm vào từ điển của tôi
50598. gallinule (động vật học) gà nước

Thêm vào từ điển của tôi
50599. geiger counter (vật lý) máy đếm Ghai-ghe

Thêm vào từ điển của tôi
50600. gobbet đoạn văn làm đề thi (để dịch ho...

Thêm vào từ điển của tôi