TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

50591. collapsibility tính có thể gập lại, tính xếp l...

Thêm vào từ điển của tôi
50592. cornopean (âm nhạc) kèn coonê

Thêm vào từ điển của tôi
50593. impletion sự đầy đủ; sự làm đầy

Thêm vào từ điển của tôi
50594. pragmatise biểu hiệu như thực; hợp lý hoá ...

Thêm vào từ điển của tôi
50595. sacking vải làm bao tải

Thêm vào từ điển của tôi
50596. untithed không bị đánh thuế thập phân; k...

Thêm vào từ điển của tôi
50597. apotheosize tôn làm thần

Thêm vào từ điển của tôi
50598. clear-sighted sáng suốt; nhìn xa thấy rộng

Thêm vào từ điển của tôi
50599. doxology (tôn giáo) bài tụng ca, bài tán...

Thêm vào từ điển của tôi
50600. frit-fly (động vật học) ruồi lúa mì, ruố...

Thêm vào từ điển của tôi