50611.
sonometer
(vật lý) cái đo âm
Thêm vào từ điển của tôi
50612.
stop-order
lệnh mua (bán) chứng khoán (cho...
Thêm vào từ điển của tôi
50614.
unhung
hạ xuống, bỏ xuống (không treo)
Thêm vào từ điển của tôi
50616.
bird-dog
chó săn chim
Thêm vào từ điển của tôi
50617.
leniency
tính nhân hậu, tính hiền hậu, t...
Thêm vào từ điển của tôi
50618.
vestment
lễ phục; (tôn giáo) áo tế
Thêm vào từ điển của tôi
50619.
acrostic
(thơ ca) chữ đầu
Thêm vào từ điển của tôi
50620.
annihilationist
người theo thuyết tịch diệt
Thêm vào từ điển của tôi