50611.
disjoin
làm rời ra, tách rời ra, phân c...
Thêm vào từ điển của tôi
50612.
elegiac
bi thương; (thuộc) khúc bi thươ...
Thêm vào từ điển của tôi
50613.
fatling
súc vật nhỏ (cừu, bê, lợn... vỗ...
Thêm vào từ điển của tôi
50614.
hard-covered
đóng bìa cứng (sách)
Thêm vào từ điển của tôi
50615.
interwove
dệt lẫn với nhau
Thêm vào từ điển của tôi
50616.
jeopardise
nguy hại, gây nguy hiểm; liều (...
Thêm vào từ điển của tôi
50617.
manganiferous
(hoá học) có mangan
Thêm vào từ điển của tôi
50618.
metaphrast
người chuyển thể văn này sang t...
Thêm vào từ điển của tôi
50620.
fatness
sự béo, sự mập, sự mũm mĩm
Thêm vào từ điển của tôi