TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

50621. garden-stuff rau và hoa quả

Thêm vào từ điển của tôi
50622. inaugurator người khai mạc; người khánh thà...

Thêm vào từ điển của tôi
50623. spadicose có bông mo; thuộc loại có bông ...

Thêm vào từ điển của tôi
50624. truepenny (từ cổ,nghĩa cổ) con người tử t...

Thêm vào từ điển của tôi
50625. vesiculate có bọng, có túi

Thêm vào từ điển của tôi
50626. ferrate (hoá học) Ferat

Thêm vào từ điển của tôi
50627. presbyter (tôn giáo) thầy tư tế, mục sư (...

Thêm vào từ điển của tôi
50628. pyrogenous (địa lý,địa chất) hoả sinh, do ...

Thêm vào từ điển của tôi
50629. regicide người giết vua, kẻ dự mưu giết ...

Thêm vào từ điển của tôi
50630. threnody bài điếu ca

Thêm vào từ điển của tôi