50622.
inaugurator
người khai mạc; người khánh thà...
Thêm vào từ điển của tôi
50623.
spadicose
có bông mo; thuộc loại có bông ...
Thêm vào từ điển của tôi
50624.
truepenny
(từ cổ,nghĩa cổ) con người tử t...
Thêm vào từ điển của tôi
50625.
vesiculate
có bọng, có túi
Thêm vào từ điển của tôi
50626.
ferrate
(hoá học) Ferat
Thêm vào từ điển của tôi
50627.
presbyter
(tôn giáo) thầy tư tế, mục sư (...
Thêm vào từ điển của tôi
50628.
pyrogenous
(địa lý,địa chất) hoả sinh, do ...
Thêm vào từ điển của tôi
50629.
regicide
người giết vua, kẻ dự mưu giết ...
Thêm vào từ điển của tôi
50630.
threnody
bài điếu ca
Thêm vào từ điển của tôi