50652.
permian
...
Thêm vào từ điển của tôi
50653.
public life
đời hoạt động cho xã hội, đời h...
Thêm vào từ điển của tôi
50654.
reboant
(thơ ca) vang lại oang oang
Thêm vào từ điển của tôi
50655.
semaphore
cột tín hiệu (có mắc đèn tín hi...
Thêm vào từ điển của tôi
50656.
terminable
có thể làm xong, có thể hoàn th...
Thêm vào từ điển của tôi
50658.
buckstick
(từ lóng) người hay khoe khoang...
Thêm vào từ điển của tôi
50659.
eyepiece
(vật lý) kính mắt, thị kính
Thêm vào từ điển của tôi
50660.
graffito
grafitô (hình vẽ, chữ viết trên...
Thêm vào từ điển của tôi