50662.
tankful
thùng (đầy), bể (đầy) (nước, dầ...
Thêm vào từ điển của tôi
50663.
test-paper
(hoá học) giấy thử
Thêm vào từ điển của tôi
50664.
embryoctony
(y học) sự giết thai trong dạ c...
Thêm vào từ điển của tôi
50665.
frescoes
lối vẽ trên tường
Thêm vào từ điển của tôi
50666.
full-term
(y học) đủ tháng (thai)
Thêm vào từ điển của tôi
50667.
heliocentric
đo từ tâm mặt trời
Thêm vào từ điển của tôi
50668.
mach number
(hàng không) số M (tỷ lệ tốc độ...
Thêm vào từ điển của tôi
50670.
satin-straw
rơm (để) làm mũ
Thêm vào từ điển của tôi