50661.
hired girl
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) chị hầu gái
Thêm vào từ điển của tôi
50663.
karoo
vùng cao nguyên đất sét (Nam ph...
Thêm vào từ điển của tôi
50664.
nearness
trạng thái ở gần
Thêm vào từ điển của tôi
50665.
officiation
sự làm nhiệm vụ, sự thi hành ch...
Thêm vào từ điển của tôi
50666.
right-about
(quân sự) quay nửa vòng bên phả...
Thêm vào từ điển của tôi
50667.
skippingly
nhảy, nhảy nhót
Thêm vào từ điển của tôi
50668.
stipes
(như) stipe
Thêm vào từ điển của tôi
50669.
unitarian
(tôn giáo) (Unitarian) người th...
Thêm vào từ điển của tôi
50670.
amnion
(y học) màng ối
Thêm vào từ điển của tôi