TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

50661. substruction nền, móng

Thêm vào từ điển của tôi
50662. tankful thùng (đầy), bể (đầy) (nước, dầ...

Thêm vào từ điển của tôi
50663. test-paper (hoá học) giấy thử

Thêm vào từ điển của tôi
50664. embryoctony (y học) sự giết thai trong dạ c...

Thêm vào từ điển của tôi
50665. frescoes lối vẽ trên tường

Thêm vào từ điển của tôi
50666. full-term (y học) đủ tháng (thai)

Thêm vào từ điển của tôi
50667. heliocentric đo từ tâm mặt trời

Thêm vào từ điển của tôi
50668. mach number (hàng không) số M (tỷ lệ tốc độ...

Thêm vào từ điển của tôi
50669. pentasyllable từ năm âm tiết

Thêm vào từ điển của tôi
50670. satin-straw rơm (để) làm mũ

Thêm vào từ điển của tôi