50371.
wabbly
lung lay
Thêm vào từ điển của tôi
50372.
brine pit
ruộng muối
Thêm vào từ điển của tôi
50373.
chickling
(thực vật học) cây đậu tằm
Thêm vào từ điển của tôi
50374.
churchman
người trong giáo hội
Thêm vào từ điển của tôi
50375.
electrolysis
sự điện phân; hiện tượng điện p...
Thêm vào từ điển của tôi
50377.
low-water mark
mức nước thuỷ triều lúc thấp nh...
Thêm vào từ điển của tôi
50378.
orogenesis
(địa lý,địa chất) sự tạo núi
Thêm vào từ điển của tôi
50379.
pigsticking
sự săn lợn rừng (bằng lao, xà m...
Thêm vào từ điển của tôi
50380.
sac
(sinh vật học); (y học) túi, ba...
Thêm vào từ điển của tôi