50351.
precisian
người kỹ tính, người nghiêm ngặ...
Thêm vào từ điển của tôi
50352.
purist
(ngôn ngữ học) người theo chủ n...
Thêm vào từ điển của tôi
50353.
sapphirine
(thuộc) xafia; như xafia; trong...
Thêm vào từ điển của tôi
50354.
sortable
có thể lựa chọn ra được, có thể...
Thêm vào từ điển của tôi
50357.
amidin
(hoá học) Amiđin
Thêm vào từ điển của tôi
50358.
callosity
chai (ở tay, chân)
Thêm vào từ điển của tôi
50360.
duffel
vải len thô
Thêm vào từ điển của tôi