50331.
typography
thuật in máy
Thêm vào từ điển của tôi
50332.
buckish
vó vẻ ăn diện, có vẻ công tử bộ...
Thêm vào từ điển của tôi
50333.
codling
cá tuyết con, cá moruy con
Thêm vào từ điển của tôi
50334.
enthronization
sự tôn lên ngôi (vua); sự phong...
Thêm vào từ điển của tôi
50335.
seignior
(sử học) lãnh chúa
Thêm vào từ điển của tôi
50336.
stipate
(thực vật học) mau, dày, sát
Thêm vào từ điển của tôi
50337.
stultify
làm mất hiệu lực, làm mất tác d...
Thêm vào từ điển của tôi
50339.
mousy
lắm chuột
Thêm vào từ điển của tôi
50340.
podia
bậc đài vòng (quanh một trường ...
Thêm vào từ điển của tôi