TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

50321. paroxytone (ngôn ngữ học) có trọng âm ở âm...

Thêm vào từ điển của tôi
50322. pipeful tẩu (đầy) (thuốc lá)

Thêm vào từ điển của tôi
50323. sapraemia (y học) bệnh máu nhiễm khuẩn th...

Thêm vào từ điển của tôi
50324. seethe sôi lên, sủi bọt lên, sôi sục, ...

Thêm vào từ điển của tôi
50325. thermometric (thuộc) đo nhiệt

Thêm vào từ điển của tôi
50326. vainness tính vô ích, tính không hiệu qu...

Thêm vào từ điển của tôi
50327. antalgic (y học) chống đau

Thêm vào từ điển của tôi
50328. crossly cáu kỉnh, gắt gỏng

Thêm vào từ điển của tôi
50329. dimissory phái đi, gửi đi, cử đi

Thêm vào từ điển của tôi
50330. hectowatt (điện học) hectooat

Thêm vào từ điển của tôi