TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

50191. physiographical (thuộc) địa văn học

Thêm vào từ điển của tôi
50192. pluviometry phép đo mưa

Thêm vào từ điển của tôi
50193. septuagenarian thọ bảy mươi (từ 70 đến 79 tuổi...

Thêm vào từ điển của tôi
50194. stadtholder (sử học) phó vương, thống đốc

Thêm vào từ điển của tôi
50195. to-be tương lai

Thêm vào từ điển của tôi
50196. tu-whoo hú hú (tiếng cú kêu)

Thêm vào từ điển của tôi
50197. aerolite đá trời, thiên thạch

Thêm vào từ điển của tôi
50198. axillae (giải phẫu) nách

Thêm vào từ điển của tôi
50199. circumduction sự xoay quanh trục

Thêm vào từ điển của tôi
50200. evolutionistic (thuộc) thuyết tiến hoá

Thêm vào từ điển của tôi