50192.
pluviometry
phép đo mưa
Thêm vào từ điển của tôi
50193.
septuagenarian
thọ bảy mươi (từ 70 đến 79 tuổi...
Thêm vào từ điển của tôi
50194.
stadtholder
(sử học) phó vương, thống đốc
Thêm vào từ điển của tôi
50195.
to-be
tương lai
Thêm vào từ điển của tôi
50196.
tu-whoo
hú hú (tiếng cú kêu)
Thêm vào từ điển của tôi
50197.
aerolite
đá trời, thiên thạch
Thêm vào từ điển của tôi
50198.
axillae
(giải phẫu) nách
Thêm vào từ điển của tôi
50200.
evolutionistic
(thuộc) thuyết tiến hoá
Thêm vào từ điển của tôi