50211.
apiologist
nhà nghiên cứu về ong
Thêm vào từ điển của tôi
50213.
bounteousness
tính rộng rãi, tính hào phóng
Thêm vào từ điển của tôi
50214.
continuator
người làm tiếp, người viết tiếp...
Thêm vào từ điển của tôi
50215.
libational
(thuộc) sự rẩy rượu cúng; (thuộ...
Thêm vào từ điển của tôi
50216.
numismatist
người nghiên cứu tiền đúc
Thêm vào từ điển của tôi
50217.
ration-card
thẻ phân phối (thực phẩm, vật d...
Thêm vào từ điển của tôi
50219.
stemless
không có thân; không có cuống, ...
Thêm vào từ điển của tôi
50220.
thinkable
có thể nghĩ ra được; có thể tưở...
Thêm vào từ điển của tôi