TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

50241. elopement sự trốn đi theo trai

Thêm vào từ điển của tôi
50242. matronage thân phận người đàn bà có chồng

Thêm vào từ điển của tôi
50243. noctambulism tính hay đi chơi đêm

Thêm vào từ điển của tôi
50244. platan (thực vật học) cây tiêu huyền (...

Thêm vào từ điển của tôi
50245. silver paper giấy lụa trắng

Thêm vào từ điển của tôi
50246. desiccate làm khô, sấy khô

Thêm vào từ điển của tôi
50247. float-bridge cầu phao

Thêm vào từ điển của tôi
50248. mantilla khăn vuông, khăn choàng (của ph...

Thêm vào từ điển của tôi
50249. matronal (thuộc) người đàn bà có chồng

Thêm vào từ điển của tôi
50250. one-decker (hàng hải) tàu một boong

Thêm vào từ điển của tôi