TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

50231. wolf-call (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) ...

Thêm vào từ điển của tôi
50232. disorganise phá hoại tổ chức của; phá rối t...

Thêm vào từ điển của tôi
50233. fallow-deer (động vật học) con đama

Thêm vào từ điển của tôi
50234. inobservance sự thiếu quan sát, sự thiếu chú...

Thêm vào từ điển của tôi
50235. netherlandish (thuộc) Hà lan

Thêm vào từ điển của tôi
50236. phagocyte (sinh vật học) thực bào

Thêm vào từ điển của tôi
50237. proboscidiferous có vòi

Thêm vào từ điển của tôi
50238. saxophone (âm nhạc) Xacxô (nhạc khí)

Thêm vào từ điển của tôi
50239. sexangular sáu góc

Thêm vào từ điển của tôi
50240. slenderize làm cho mảnh dẻ, làm cho thon n...

Thêm vào từ điển của tôi