TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

50201. long tom (quân sự), (từ lóng) pháo 155 ...

Thêm vào từ điển của tôi
50202. odograph máy ghi đường (ghi quâng đường ...

Thêm vào từ điển của tôi
50203. bedraggle kéo lê làm bẩn (áo, quần...)

Thêm vào từ điển của tôi
50204. bestead giúp đỡ, giúp ích cho

Thêm vào từ điển của tôi
50205. calander (kỹ thuật) máy cán láng

Thêm vào từ điển của tôi
50206. coventrate (quân sự) ném bom tàn phá

Thêm vào từ điển của tôi
50207. enounce phát biểu, nói lên; đề ra (ý ki...

Thêm vào từ điển của tôi
50208. hunkers (giải phẫu) vùng hông

Thêm vào từ điển của tôi
50209. ill blood sự hằn thù

Thêm vào từ điển của tôi
50210. prudery tính làm bộ đoan trang kiểu các...

Thêm vào từ điển của tôi