49841.
pot hat
mũ quả dưa
Thêm vào từ điển của tôi
49842.
reprovingly
mắng mỏ, quở trách, khiển trách
Thêm vào từ điển của tôi
49843.
scornful
đầy khinh bỉ, đầy khinh miệt
Thêm vào từ điển của tôi
49844.
transmarine
ở bên kia biển, hải ngoại
Thêm vào từ điển của tôi
49845.
undertone
giọng thấp, giong nói nhỏ
Thêm vào từ điển của tôi
49846.
windbag
(thông tục) người hay nói ba ho...
Thêm vào từ điển của tôi
49847.
assuagement
sự làm dịu bớt, sự làm khuây; s...
Thêm vào từ điển của tôi
49848.
free port
cảng tự do (không có thuế quan)
Thêm vào từ điển của tôi
49849.
like-mindedness
sự cùng một khuynh hướng, sự cù...
Thêm vào từ điển của tôi
49850.
parricidal
(thuộc) tội giết cha; (thuộc) t...
Thêm vào từ điển của tôi