49821.
anarthrous
dùng không có mạo từ (ngữ pháp ...
Thêm vào từ điển của tôi
49822.
enshroud
bọc kín (như liệm); phủ kín, ch...
Thêm vào từ điển của tôi
49823.
harpery
người chơi đàn hạc
Thêm vào từ điển của tôi
49824.
homespun
xe ở nhà (sợi)
Thêm vào từ điển của tôi
49825.
proclitic
(ngôn ngữ học) ghép trước
Thêm vào từ điển của tôi
49826.
quadriga
xe bốn ngựa (cổ La mã)
Thêm vào từ điển của tôi
49827.
ruction
(từ lóng) sự phá quấy, sự ồn ào
Thêm vào từ điển của tôi
49828.
sociometry
Khoa so quan hệ xã hội (nghiên ...
Thêm vào từ điển của tôi
49829.
amenableness
sự chịu trách nhiệm
Thêm vào từ điển của tôi
49830.
anasarca
(y học) chứng phù toàn thân
Thêm vào từ điển của tôi