TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

49801. barbican thành ngoài, luỹ ngoài (của một...

Thêm vào từ điển của tôi
49802. cablerailway đường sắt cho toa (xe kéo bằng ...

Thêm vào từ điển của tôi
49803. electro-kinetics điện động học, môn động học điệ...

Thêm vào từ điển của tôi
49804. plexiglass thuỷ tinh plêxi, plêxiglat

Thêm vào từ điển của tôi
49805. sundry lặt vặt, tạp nhạp

Thêm vào từ điển của tôi
49806. thorium (hoá học) Thori

Thêm vào từ điển của tôi
49807. yperite Yperit (hơi độc)

Thêm vào từ điển của tôi
49808. barbituric (hoá học) bacbituric

Thêm vào từ điển của tôi
49809. driving-box chỗ ngồi của người đánh xe (xe ...

Thêm vào từ điển của tôi
49810. infamize làm ô nhục

Thêm vào từ điển của tôi