TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

49801. serape khăn choàng (của người Tây-ban-...

Thêm vào từ điển của tôi
49802. skimmer người gạn kem (trong sữa)

Thêm vào từ điển của tôi
49803. steam-colour màu in (vào vải) bằng hơi

Thêm vào từ điển của tôi
49804. unarsorbent không hút nước, không thấm hút

Thêm vào từ điển của tôi
49805. coryza (y học) chứng sổ mũi

Thêm vào từ điển của tôi
49806. etherification (hoá học) sự hoá Ête

Thêm vào từ điển của tôi
49807. gadabout thích đi lang thang; người hay ...

Thêm vào từ điển của tôi
49808. letter-lock khoá ch

Thêm vào từ điển của tôi
49809. mutineer người nổi dậy chống đối, người ...

Thêm vào từ điển của tôi
49810. propound đề nghị, đề xuất, đưa ra để ngh...

Thêm vào từ điển của tôi