49781.
outdance
nhảy giỏi hơn (ai), nhảy lâu hơ...
Thêm vào từ điển của tôi
49782.
phonotypist
thợ in bản in phiên âm
Thêm vào từ điển của tôi
49783.
resoluble
có thể phân giải
Thêm vào từ điển của tôi
49784.
revile
chửi rủa, mắng nhiếc, xỉ vả
Thêm vào từ điển của tôi
49786.
snouty
giống cái mũi, giống cái mõn
Thêm vào từ điển của tôi
49787.
tetanic
(y học) (thuộc) bệnh uốn ván
Thêm vào từ điển của tôi
49788.
watch-case
vỏ đồng hồ
Thêm vào từ điển của tôi
49789.
yowl
tiếng ngao (mèo); tiếng tru (ch...
Thêm vào từ điển của tôi