TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

49811. supersound siêu âm

Thêm vào từ điển của tôi
49812. wind-gauge (kỹ thuật) cái đo gió

Thêm vào từ điển của tôi
49813. duenna bà đi kèm (các cô gái) (ở những...

Thêm vào từ điển của tôi
49814. heritable có thể di truyền, có thể cha tr...

Thêm vào từ điển của tôi
49815. inclined plane mặt nghiêng ((cũng) incline-pla...

Thêm vào từ điển của tôi
49816. infusorial (thuộc) trùng lông; có tính chấ...

Thêm vào từ điển của tôi
49817. lustring vải láng

Thêm vào từ điển của tôi
49818. typewriting thuật đánh máy; công việc đánh ...

Thêm vào từ điển của tôi
49819. unfatherly không đúng với tư cách người bố

Thêm vào từ điển của tôi
49820. brutish có tính chất thú vật, vũ phu

Thêm vào từ điển của tôi