49811.
tractable
dễ bảo, dễ dạy, dễ sai khiến
Thêm vào từ điển của tôi
49813.
conciliator
người hoà giải
Thêm vào từ điển của tôi
49814.
dust-brand
(thực vật học) bệnh nấm than
Thêm vào từ điển của tôi
49815.
haematic
(y học) thuốc về máu
Thêm vào từ điển của tôi
49816.
idiomorphic
có hình dạng riêng
Thêm vào từ điển của tôi
49817.
knoll
đồi nhỏ, gò
Thêm vào từ điển của tôi
49818.
legatee
người thừa kế
Thêm vào từ điển của tôi
49819.
maculae
vết, chấm
Thêm vào từ điển của tôi
49820.
polisher
người đánh bóng; dụng cụ đánh b...
Thêm vào từ điển của tôi