49811.
lunge
đường kiếm tấn công bất thình l...
Thêm vào từ điển của tôi
49812.
memorability
tính đáng ghi nhớ, tính không q...
Thêm vào từ điển của tôi
49813.
natter
nói ba hoa
Thêm vào từ điển của tôi
49814.
neurosis
(y học) chứng loạn thần kinh ch...
Thêm vào từ điển của tôi
49815.
pinguin
(thực vật học) dứa pinguyn (ở đ...
Thêm vào từ điển của tôi
49816.
plasticize
làm dẻo, làm mềm dẻo
Thêm vào từ điển của tôi
49818.
faltterer
người tâng bốc, người xu nịnh, ...
Thêm vào từ điển của tôi
49819.
inchmeal
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) lần lần, dần d...
Thêm vào từ điển của tôi
49820.
storm-wind
gió bão
Thêm vào từ điển của tôi