49752.
glorification
sự tuyên dương, sự ca ngợi
Thêm vào từ điển của tôi
49753.
inculpatory
buộc tội; làm cho liên luỵ
Thêm vào từ điển của tôi
49754.
irish stew
món thịt hầm Ai-len (thịt hầm k...
Thêm vào từ điển của tôi
49755.
nobble
(từ lóng) đánh què (ngựa thi) b...
Thêm vào từ điển của tôi
49756.
sanitaria
(như) sanatorium
Thêm vào từ điển của tôi
49757.
sophistic
nguỵ biện
Thêm vào từ điển của tôi
49758.
spiflicate
(từ lóng) đánh nhừ tử
Thêm vào từ điển của tôi
49759.
tail-end
đuôi, đoạn cuối (đám rước, bài ...
Thêm vào từ điển của tôi
49760.
dryly
khô, khô cạn, khô ráo
Thêm vào từ điển của tôi