TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

49751. unimflammable không bắt lửa, không bén lửa, k...

Thêm vào từ điển của tôi
49752. elizabethan (thuộc) triều nữ hoàng Ê-li-gia...

Thêm vào từ điển của tôi
49753. heat-treat (kỹ thuật) nhiệt luyện

Thêm vào từ điển của tôi
49754. laystall đống rác ùn lại

Thêm vào từ điển của tôi
49755. outring kêu to hơn, kêu át

Thêm vào từ điển của tôi
49756. torquat khoang cổ (chim)

Thêm vào từ điển của tôi
49757. unnational không có tính dân tộc, không dâ...

Thêm vào từ điển của tôi
49758. wigged mang tóc gi

Thêm vào từ điển của tôi
49759. bisk xúp thịt chim

Thêm vào từ điển của tôi
49760. divaricate (sinh vật học) phân nhánh[dai'v...

Thêm vào từ điển của tôi