49731.
mineralise
khoáng hoá
Thêm vào từ điển của tôi
49732.
quintan
(y học) cách bốn ngày (cơn sốt)
Thêm vào từ điển của tôi
49733.
aridness
sự khô cằn
Thêm vào từ điển của tôi
49734.
chirpiness
tính vui vẻ, tính hoạt bát
Thêm vào từ điển của tôi
49736.
no-load
(kỹ thuật) sự chạy không, sự kh...
Thêm vào từ điển của tôi
49737.
smoke-tree
(thực vật học) cây hoa khói, câ...
Thêm vào từ điển của tôi
49738.
wifehood
cnh làm vợ, cưng vị làm vợ
Thêm vào từ điển của tôi
49739.
bookman
học giả
Thêm vào từ điển của tôi
49740.
caryatid
(kiến trúc) cột tượng đàn bà
Thêm vào từ điển của tôi