49731.
worshipful
đáng tôn kính, đáng tôn sùng, đ...
Thêm vào từ điển của tôi
49732.
aboil
đang sôi
Thêm vào từ điển của tôi
49733.
anglophobe
bài Anh
Thêm vào từ điển của tôi
49734.
asyndeton
(ngôn ngữ học) sự bỏ liên từ
Thêm vào từ điển của tôi
49735.
cabbalistic
(thuộc) phép thần thông, (thuộc...
Thêm vào từ điển của tôi
49736.
chronometric
(thể dục,thể thao) (thuộc) đồng...
Thêm vào từ điển của tôi
49737.
concerpt
khái niệm
Thêm vào từ điển của tôi
49738.
dibber
dụng cụ đào lỗ tra hạt
Thêm vào từ điển của tôi
49739.
expositor
người trình bày, người mô tả, n...
Thêm vào từ điển của tôi
49740.
heliotherapy
(y học) phép chữa bằng ánh sáng
Thêm vào từ điển của tôi