49722.
bald-coot
(động vật học) chim sâm cầm
Thêm vào từ điển của tôi
49724.
dry-cure
muối khô, sấy khô (thịt...)
Thêm vào từ điển của tôi
49725.
flim-flam
chuyện vớ vẩn, chuyện tào lao
Thêm vào từ điển của tôi
49726.
heptachord
chuỗi bảy âm
Thêm vào từ điển của tôi
49727.
incubative
(thuộc) sự ấp
Thêm vào từ điển của tôi
49728.
oxycephalic
(giải phẫu) đầu nhọn
Thêm vào từ điển của tôi
49729.
pewage
tiền thuê chỗ ngồi (trong nhà t...
Thêm vào từ điển của tôi