49701.
opsonin
(y học) Opxonin
Thêm vào từ điển của tôi
49702.
oxyacid
(hoá học) Oxyaxit
Thêm vào từ điển của tôi
49704.
rhododendron
(thực vật học) giống cây đỗ quy...
Thêm vào từ điển của tôi
49705.
untutored
không được dạy dỗ, không được đ...
Thêm vào từ điển của tôi
49706.
cup-ties
(thể dục,thể thao) cuộc đấu loạ...
Thêm vào từ điển của tôi
49707.
irascible
nóng tính, dễ cáu, dễ nổi giận
Thêm vào từ điển của tôi
49708.
isonomic
bình đẳng về chính trị
Thêm vào từ điển của tôi
49709.
planking
ván (lát sàn...)
Thêm vào từ điển của tôi
49710.
positivism
(triết học) chủ nghĩa thực chứn...
Thêm vào từ điển của tôi