49701.
oeil-de-boeuf
cửa sổ tròn, cửa sổ hình bầu dụ...
Thêm vào từ điển của tôi
49702.
syllogize
dùng luận ba đoạn
Thêm vào từ điển của tôi
49703.
underplay
(đánh bài) sự ra những con bài ...
Thêm vào từ điển của tôi
49704.
anarchism
chủ nghĩa vô chính phủ
Thêm vào từ điển của tôi
49705.
audiometer
cái đo sức nghe
Thêm vào từ điển của tôi
49706.
beefiness
vẻ lực lưỡng, sự có bắp thịt rắ...
Thêm vào từ điển của tôi
49707.
futurama
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) triển lãm về t...
Thêm vào từ điển của tôi
49708.
great go
kỳ thi tốt nghiệp tú tài văn ch...
Thêm vào từ điển của tôi
49710.
ranchman
chủ trại nuôi súc vật
Thêm vào từ điển của tôi