49651.
tag day
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) ngày lễ kỷ niệ...
Thêm vào từ điển của tôi
49652.
tauten
(hàng hải) kéo căng, căng ra
Thêm vào từ điển của tôi
49653.
croceate
có màu vàng nghệ
Thêm vào từ điển của tôi
49654.
epiphyte
(sinh vật học) thực vật biểu si...
Thêm vào từ điển của tôi
49655.
frore
(thơ ca) băng giá
Thêm vào từ điển của tôi
49656.
geriatricist
nhà chuyên khoa bệnh tuổi già
Thêm vào từ điển của tôi
49657.
inobservance
sự thiếu quan sát, sự thiếu chú...
Thêm vào từ điển của tôi
49658.
labefaction
sự suy yếu, sự sa sút, sự sụp đ...
Thêm vào từ điển của tôi
49659.
literariness
tính chất văn chương, tính chất...
Thêm vào từ điển của tôi
49660.
q-boat
tàu nhử (tàu chiến giả làm tàu ...
Thêm vào từ điển của tôi