TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

49641. deambulation sự đi bộ, sự đi dạo

Thêm vào từ điển của tôi
49642. fern-owl (động vật học) cú muỗi

Thêm vào từ điển của tôi
49643. koran kinh co-ran (đạo Hồi)

Thêm vào từ điển của tôi
49644. orthoepist (ngôn ngữ học) nhà chính âm học...

Thêm vào từ điển của tôi
49645. palmetto (thực vật học) loài cọ lùn

Thêm vào từ điển của tôi
49646. polyadelphous (thực vật học) xếp thành nhiều ...

Thêm vào từ điển của tôi
49647. pyrochemical (thuộc) hoá học cao nhiệt

Thêm vào từ điển của tôi
49648. scrubbiness sự còi cọc, sự cằn cỗi

Thêm vào từ điển của tôi
49649. short-head về trước gần một đầu ngựa (đua ...

Thêm vào từ điển của tôi
49650. tutenag (thương nghiệp) kẽm chưa tinh c...

Thêm vào từ điển của tôi