49611.
vastness
tính chất rộng lớn, tính chất m...
Thêm vào từ điển của tôi
49612.
amatory
yêu đương, biểu lộ tình yêu
Thêm vào từ điển của tôi
49613.
canonry
lộc của giáo sĩ
Thêm vào từ điển của tôi
49614.
cavicorne
(động vật học)
Thêm vào từ điển của tôi
49615.
henandchickens
(thực vật học) cây cảnh thiên h...
Thêm vào từ điển của tôi
49617.
land-wind
gió từ đất liền thổi ra (biển)
Thêm vào từ điển của tôi
49618.
magna charta
Đại hiến chương nước Anh (do vu...
Thêm vào từ điển của tôi
49619.
rheostat
(điện học) cái biến trở
Thêm vào từ điển của tôi
49620.
scrutineer
người kiểm phiếu bầu (xem có hợ...
Thêm vào từ điển của tôi