TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

49611. vinegary chua

Thêm vào từ điển của tôi
49612. cottonopolis ...

Thêm vào từ điển của tôi
49613. dunnock (động vật học) chim chích bờ gi...

Thêm vào từ điển của tôi
49614. foraminate có lỗ

Thêm vào từ điển của tôi
49615. forwent thôi, bỏ; kiêng

Thêm vào từ điển của tôi
49616. heirophant (tôn giáo) đại tư giáo (cổ Hy-l...

Thêm vào từ điển của tôi
49617. nictating membrance (động vật học) màn nháy (ở mắt ...

Thêm vào từ điển của tôi
49618. partlet (từ cổ,nghĩa cổ) con gà mái

Thêm vào từ điển của tôi
49619. receiving-order lệnh chỉ định người quản lý tài...

Thêm vào từ điển của tôi
49620. rushlight cây nến lõi bấc ((cũng) rush_ca...

Thêm vào từ điển của tôi