TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

49631. conversable nói chuyện dễ ưa, ưa chuyện (là...

Thêm vào từ điển của tôi
49632. derris (thực vật học) giống cây dây mậ...

Thêm vào từ điển của tôi
49633. ferule (như) ferula

Thêm vào từ điển của tôi
49634. gopster (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) đả...

Thêm vào từ điển của tôi
49635. home-born bản xứ (người dân)

Thêm vào từ điển của tôi
49636. hyson chè hỷ xuân (Trung quốc)

Thêm vào từ điển của tôi
49637. mincing machine máy băm thịt

Thêm vào từ điển của tôi
49638. ramal (thực vật học) (thuộc) cành

Thêm vào từ điển của tôi
49639. shoulder-mark phù hiệu vai (trong hải quân Mỹ...

Thêm vào từ điển của tôi
49640. tenableness tính có thể giữ được, tính có t...

Thêm vào từ điển của tôi