49511.
fire-arm
((thường) số nhiều) súng, súng ...
Thêm vào từ điển của tôi
49512.
fuguing
(âm nhạc) dưới hình thức fuga
Thêm vào từ điển của tôi
49513.
histogeny
(sinh vật học) sự phát sinh mô
Thêm vào từ điển của tôi
49514.
lime-kiln
lò vôi
Thêm vào từ điển của tôi
49515.
oolitic
(địa lý,địa chất) (thuộc) đá tr...
Thêm vào từ điển của tôi
49516.
out of date
không còn đúng mốt nữa, lỗi thờ...
Thêm vào từ điển của tôi
49517.
springiness
tính co dãn, tính đàn hồi
Thêm vào từ điển của tôi
49518.
comely
đẹp, duyên dáng, dễ thương
Thêm vào từ điển của tôi
49520.
crudness
tính còn nguyên, tính còn sống
Thêm vào từ điển của tôi