49531.
sternness
tính nghiêm nghị, tính khiêm kh...
Thêm vào từ điển của tôi
49532.
unproved
không có bằng chứng, không được...
Thêm vào từ điển của tôi
49533.
algid
lạnh giá, cảm hàm
Thêm vào từ điển của tôi
49534.
amassment
sự chất đống; sự tích luỹ, sự c...
Thêm vào từ điển của tôi
49535.
berried
(thực vật học) có quả mọng
Thêm vào từ điển của tôi
49536.
evenfall
(thơ ca) buổi hoàng hôn; lúc ch...
Thêm vào từ điển của tôi
49537.
frizzly
uốn quăn, uốn thành búp (tóc)
Thêm vào từ điển của tôi
49538.
garden-party
buổi chiêu đãi ở trong vườn
Thêm vào từ điển của tôi
49539.
hypnotist
nhà thôi miên
Thêm vào từ điển của tôi
49540.
olympus
núi Ô-lim-pi
Thêm vào từ điển của tôi