49551.
contentiousness
tính hay cãi nhau, tính hay gây...
Thêm vào từ điển của tôi
49552.
diamond-point
dao khắc có gắn kim cương
Thêm vào từ điển của tôi
49553.
doctrinairism
tính lý luận cố chấp
Thêm vào từ điển của tôi
49554.
embosom
ôm vào ngực
Thêm vào từ điển của tôi
49555.
fulgentness
sự sáng chói, sự óng ánh, sự rự...
Thêm vào từ điển của tôi
49556.
hesitance
sự tự do, sự ngập ngừng, sự lưỡ...
Thêm vào từ điển của tôi
49557.
predikant
mục sư thuyết giáo (đạo Tin làn...
Thêm vào từ điển của tôi
49558.
summitless
không có đỉnh, không có chóp
Thêm vào từ điển của tôi
49559.
unsunned
không được mặt trời rọi sáng
Thêm vào từ điển của tôi
49560.
abilitate
(từ hiếm,nghĩa hiếm) (như) habi...
Thêm vào từ điển của tôi