49551.
varnishing-day
ngày sang sửa tranh (trước hôm ...
Thêm vào từ điển của tôi
49552.
isochronize
làm cho đẳng thời
Thêm vào từ điển của tôi
49553.
land office
sở quản lý ruộng đất
Thêm vào từ điển của tôi
49554.
oakling
cây sồi non
Thêm vào từ điển của tôi
49555.
oppilate
(y học) làm tắc, làm bí
Thêm vào từ điển của tôi
49556.
outjuggle
làm trò tung hứng giỏi hơn (ai)
Thêm vào từ điển của tôi
49557.
overdrove
ốp, bắt làm quá sức (người), bắ...
Thêm vào từ điển của tôi