49572.
candela
(vật lý) cađela
Thêm vào từ điển của tôi
49574.
fore-edge
rìa trước (sách) (đối với rìa g...
Thêm vào từ điển của tôi
49575.
latitudinarian
trong một phạm vi rộng lớn, khô...
Thêm vào từ điển của tôi
49576.
overunder
chồng lên nhau (nòng súng ở sún...
Thêm vào từ điển của tôi
49577.
palatogram
(ngôn ngữ học) biểu đồ vòm
Thêm vào từ điển của tôi
49579.
riskiness
tính liều, tính mạo hiểm
Thêm vào từ điển của tôi
49580.
stepdame
(từ cổ,nghĩa cổ) người mẹ cay n...
Thêm vào từ điển của tôi