49541.
picturedrome
rạp chiếu bóng, rạp xi nê ((cũn...
Thêm vào từ điển của tôi
49542.
poonah-brush
bút lông vẽ giấy d
Thêm vào từ điển của tôi
49543.
sinew
(giải phẫu) gân
Thêm vào từ điển của tôi
49544.
sneezing gas
(quân sự) hơi độc làm hắt hơi
Thêm vào từ điển của tôi
49546.
bank-note
giấy bạc
Thêm vào từ điển của tôi
49547.
batsman
(thể dục,thể thao) vận động viê...
Thêm vào từ điển của tôi
49548.
computation
sự tính toán, sự ước tính
Thêm vào từ điển của tôi
49549.
contentiousness
tính hay cãi nhau, tính hay gây...
Thêm vào từ điển của tôi
49550.
diamond-point
dao khắc có gắn kim cương
Thêm vào từ điển của tôi