TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

49421. misfeasance (pháp lý) sự làm sai; sự lạm qu...

Thêm vào từ điển của tôi
49422. querulous hay than phiền

Thêm vào từ điển của tôi
49423. recognizability tính có thể công nhận, tính có ...

Thêm vào từ điển của tôi
49424. sengreen (thực vật học) cây cảnh thiên b...

Thêm vào từ điển của tôi
49425. swing-boat thuyền đu

Thêm vào từ điển của tôi
49426. undefaced không bị làm xấu đi, không bị l...

Thêm vào từ điển của tôi
49427. cachinnate cười rộ, cười vang

Thêm vào từ điển của tôi
49428. dog-watch (hàng hải) phiên gác hai giờ (t...

Thêm vào từ điển của tôi
49429. dromedary (động vật học) lạc đà một bướu

Thêm vào từ điển của tôi
49430. eusol (viết tắt) của Edinburgh Univer...

Thêm vào từ điển của tôi