49431.
perverseness
tính khư khư giữ lấy sai lầm, t...
Thêm vào từ điển của tôi
49432.
pigsty
chuồng lợn
Thêm vào từ điển của tôi
49433.
sunproof
phơi nắng không phai (vải...); ...
Thêm vào từ điển của tôi
49434.
uranology
thiên văn học
Thêm vào từ điển của tôi
49435.
varicellous
mắc bệnh thuỷ đậu
Thêm vào từ điển của tôi
49436.
barfly
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) ng...
Thêm vào từ điển của tôi
49437.
co-tidal
(+ line) (địa lý,địa chất) đườn...
Thêm vào từ điển của tôi
49438.
dead shot
tay bắn cừ
Thêm vào từ điển của tôi
49439.
idioplasmic
(thuộc) chất giống
Thêm vào từ điển của tôi
49440.
leggings
xà cạp
Thêm vào từ điển của tôi