49441.
jack-staff
cột buồm treo cờ
Thêm vào từ điển của tôi
49442.
pursuance
sự đeo đuổi, sự thực hiện đến c...
Thêm vào từ điển của tôi
49443.
rorty
(từ lóng) thích vui nhộn, vui t...
Thêm vào từ điển của tôi
49444.
sibilate
(ngôn ngữ học) đọc thành âm xuý...
Thêm vào từ điển của tôi
49445.
stupefier
thuốc mê; điều làm cho u mê đần...
Thêm vào từ điển của tôi
49446.
trireme
(sử học) thuyền chiến ba tầng c...
Thêm vào từ điển của tôi
49447.
anthelia
(khí tượng) áo nhật
Thêm vào từ điển của tôi
49448.
carbuncular
lắm nhọt, lắm cụm nhọt
Thêm vào từ điển của tôi
49449.
deify
phong thần, tôn làm thần
Thêm vào từ điển của tôi
49450.
deoxidation
(hoá học) sự khử, sự loại oxyt
Thêm vào từ điển của tôi