TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

49391. sell-out (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) ...

Thêm vào từ điển của tôi
49392. terebinthine (thuộc) dầu thông; như dầu thôn...

Thêm vào từ điển của tôi
49393. touchiness tính hay giận dỗi, tính dễ động...

Thêm vào từ điển của tôi
49394. ammonal thuốc nổ amonan (làm bằng amoni...

Thêm vào từ điển của tôi
49395. dizen (từ hiếm,nghĩa hiếm) trang điểm...

Thêm vào từ điển của tôi
49396. homuncule người nhỏ bé

Thêm vào từ điển của tôi
49397. izard (động vật học) dê hươu

Thêm vào từ điển của tôi
49398. order-cleck thư ký nhận đơn đặt hàng

Thêm vào từ điển của tôi
49399. philatelic (thuộc) việc sưu tầm tem, chơi ...

Thêm vào từ điển của tôi
49400. transmigratory di cư, di trú

Thêm vào từ điển của tôi