49391.
sinologist
nhà Hán học
Thêm vào từ điển của tôi
49392.
dove-cot
chuồng chim câu
Thêm vào từ điển của tôi
49393.
ecstaseid
ở trong tình trạng mê ly
Thêm vào từ điển của tôi
49394.
imitator
người hay bắt chước; thú hay bắ...
Thêm vào từ điển của tôi
49396.
sabbatize
theo tục nghỉ ngày xaba
Thêm vào từ điển của tôi
49397.
salvationist
chiến sĩ đội quân cứu tế
Thêm vào từ điển của tôi
49398.
negativist
người theo thuyết phủ định
Thêm vào từ điển của tôi
49400.
sabean
(thuộc) I-ê-mem-cô
Thêm vào từ điển của tôi