49372.
wherefore
(từ cổ,nghĩa cổ) tại sao, vì sa...
Thêm vào từ điển của tôi
49373.
air-frame
(hàng không) khung máy bay
Thêm vào từ điển của tôi
49374.
anchylosis
(y học) bệnh cứng khớp
Thêm vào từ điển của tôi
49375.
cirrous
có tua cuốn; hình tua cuốn
Thêm vào từ điển của tôi
49376.
flagitious
hung ác; có tội ác
Thêm vào từ điển của tôi
49377.
free on board
giao hàng tận bến ((viết tắt) f...
Thêm vào từ điển của tôi
49378.
hippie
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) thanh niên lập...
Thêm vào từ điển của tôi
49379.
mensurable
đo lường được
Thêm vào từ điển của tôi