TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

49381. hippocras (sử học) rượu vang pha chất thơ...

Thêm vào từ điển của tôi
49382. impeccance sự không có tội, sự không có sa...

Thêm vào từ điển của tôi
49383. philanthropize làm cho thành yêu người, làm ch...

Thêm vào từ điển của tôi
49384. retrocedence sự lùi lại

Thêm vào từ điển của tôi
49385. saprophile hoại sinh (vi khuẩn)

Thêm vào từ điển của tôi
49386. sea-acorn con hà

Thêm vào từ điển của tôi
49387. softwood gỗ mềm

Thêm vào từ điển của tôi
49388. abdicant người từ bỏ

Thêm vào từ điển của tôi
49389. antasthmatic (y học) chữa bệnh suyễn

Thêm vào từ điển của tôi
49390. breastbone (giải phẫu) xương ức

Thêm vào từ điển của tôi