49382.
mutualise
làm thành của chung
Thêm vào từ điển của tôi
49383.
precocious
sớm, sớm ra hoa, sớm kết quả (c...
Thêm vào từ điển của tôi
49384.
saleability
tính có thể bán được
Thêm vào từ điển của tôi
49385.
shakable
có thể lung lay được, có thể la...
Thêm vào từ điển của tôi
49386.
stair-rod
thanh chặn thảm cầu thang
Thêm vào từ điển của tôi
49387.
subpolar
cận cực, gần địa cực
Thêm vào từ điển của tôi
49388.
unassuming
không tự phụ, khiêm tốn
Thêm vào từ điển của tôi
49389.
casuist
nhà phán quyết đúng sai
Thêm vào từ điển của tôi
49390.
coomb
thung lũng nhỏ (bên sườn núi), ...
Thêm vào từ điển của tôi