TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

49351. precisian người kỹ tính, người nghiêm ngặ...

Thêm vào từ điển của tôi
49352. suboval tựa hình trái xoan

Thêm vào từ điển của tôi
49353. unostentatiousness tính không bày vẽ, tính không p...

Thêm vào từ điển của tôi
49354. appropriator người chiếm hữu, người chiếm đo...

Thêm vào từ điển của tôi
49355. drawn-work rua (ở quần áo)

Thêm vào từ điển của tôi
49356. duffel vải len thô

Thêm vào từ điển của tôi
49357. gracility vẻ mảnh dẻ, vẻ thanh thanh

Thêm vào từ điển của tôi
49358. inelegance tính thiếu trang nhã, tính khôn...

Thêm vào từ điển của tôi
49359. riding-lamp đèn hiệu lúc thả neo (tàu thuỷ)

Thêm vào từ điển của tôi
49360. rum row (thông tục) vùng ngoài khu vực ...

Thêm vào từ điển của tôi